adjective
English to Vietnamese Dictionary

unmarked Meaning in Vietnamese (unmarked nghĩa là gì)

không dấu, không có dấu hiệu, không bị đánh dấu
không dấu in English:unmarked
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unmarked trong tiếng Việt là không dấu, không có dấu hiệu, không bị đánh dấu. (Không có dấu hiệu, ký hiệu hoặc nhãn hiệu đặc biệt, khiến việc nhận dạng trở nên khó khăn.)

Definitions of Unmarked

  1. 1
    adjective
    không có dấu hiệu

    Not having a distinguishing mark, sign, or label, making it difficult to identify.

    Không có dấu hiệu, ký hiệu hoặc nhãn hiệu đặc biệt, khiến việc nhận dạng trở nên khó khăn.

  2. 2
    adjective
    không bị đánh dấu

    Not noticed or observed, often intentionally to remain inconspicuous or hidden.

    Không được chú ý hoặc quan sát, thường là cố ý để không bị phát hiện hoặc ẩn mình.

Example Sentences

casual

“The police car was unmarked, blending in with regular traffic.”

casual

“He left the package unmarked on the table, hoping no one would notice it.”

Anh ấy để gói hàng không dấu trên bàn, hy vọng không ai để ý đến nó.

formal

“The unmarked grave held the remains of an unknown soldier.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounmark
nounmarking
agent nounmarker
adjectivemarked

Phrases & Idiomatic Expressions

unmarked carcollocation

A vehicle, especially a police car, that does not have any distinguishing marks or colors.

unmarked gravecollocation

A burial site without a headstone or any identifying marker.