adjective
English to Vietnamese Dictionary

unmistakable Meaning in Vietnamese (unmistakable nghĩa là gì)

không thể nhầm lẫn
không thể nhầm lẫn in English:unmistakable
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unmistakable trong tiếng Việt là không thể nhầm lẫn. (Không thể bị nhầm lẫn hoặc hiểu sai; rõ ràng và hiển nhiên.)

Definitions of Unmistakable

  1. 1
    adjective
    không thể nhầm lẫn

    Not able to be mistaken or misunderstood; clear and obvious.

    Không thể bị nhầm lẫn hoặc hiểu sai; rõ ràng và hiển nhiên.

Example Sentences

casual

“Her unmistakable laugh echoed through the hall.”

casual

“The signs of spring were unmistakable.”

Những dấu hiệu của mùa xuân là không thể nhầm lẫn.

casual

“He had an unmistakable talent for music.”

Anh ấy có một tài năng âm nhạc không thể nhầm lẫn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noununmistakability
adverbunmistakably