adjective
English to Vietnamese Dictionary

unpunished Meaning in Vietnamese (unpunished nghĩa là gì)

không bị trừng phạt
không bị trừng phạt in English:unpunished
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unpunished trong tiếng Việt là không bị trừng phạt. (Không bị nhận hoặc chịu sự trừng phạt vì một tội ác hoặc hành vi sai trái.)

Definitions of Unpunished

  1. 1
    adjective
    không bị trừng phạt

    Not having received or suffered punishment for a crime or wrongdoing.

    Không bị nhận hoặc chịu sự trừng phạt vì một tội ác hoặc hành vi sai trái.

Example Sentences

formal

“The criminal went unpunished for his heinous acts.”

Tên tội phạm đã không bị trừng phạt vì những hành động tàn ác của hắn.

formal

“It is a grave injustice when a crime goes unpunished.”

Đó là một sự bất công nghiêm trọng khi một tội ác không bị trừng phạt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

unchastisedunpenalized

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

punishedchastisedpenalized

Inflected Word Forms

infinitivepunish
past participlepunished
nounpunishment
adjectivepunishable