adjective
English to Vietnamese Dictionary

unorthodox Meaning in Vietnamese (unorthodox nghĩa là gì)

không chính thống
không chính thống in English:unorthodox
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unorthodox trong tiếng Việt là không chính thống. (Không tuân theo những gì được chấp nhận hoặc truyền thống nói chung.)

Definitions of Unorthodox

  1. 1
    adjective
    không chính thống

    Not conforming to what is generally accepted or traditional.

    Không tuân theo những gì được chấp nhận hoặc truyền thống nói chung.

Example Sentences

“Her unorthodox methods led to surprising success.”

“He has an unorthodox approach to problem-solving.”

Anh ấy có một cách tiếp cận không chính thống để giải quyết vấn đề.

“The artist's style was considered quite unorthodox at the time.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

unconventionalunusualirregularheterodox

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noununorthodoxy