adjective
English to Vietnamese Dictionary

unrelated Meaning in Vietnamese (unrelated nghĩa là gì)

không liên quan
không liên quan in English:unrelated
Phonetic:không ly-en quan
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unrelated trong tiếng Việt là không liên quan. (Không có mối liên hệ nào; không có quan hệ với nhau hoặc với một chủ đề cụ thể.)

Definitions of Unrelated

  1. 1
    adjective
    không liên quan

    Not connected in any way; having no relation to each other or to a particular subject.

    Không có mối liên hệ nào; không có quan hệ với nhau hoặc với một chủ đề cụ thể.

Example Sentences

“These two issues are completely unrelated.”

Hai vấn đề này hoàn toàn không liên quan đến nhau.

“His comments were unrelated to the main topic of discussion.”

Những nhận xét của ông ấy không liên quan đến chủ đề chính của cuộc thảo luận.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

noununrelatedness

Phrases & Idiomatic Expressions

unrelated tocollocation

Not connected or associated with something.