adjective
English to Vietnamese Dictionary

irrelevant Meaning in Vietnamese (irrelevant nghĩa là gì)

không liên quan
không liên quan in English:irrelevant
Phonetic:không li-en quan
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của irrelevant trong tiếng Việt là không liên quan. (Không kết nối hoặc không liên quan đến điều gì đó, đặc biệt là một vấn đề đang được thảo luận hoặc xem xét.)

Definitions of Irrelevant

  1. 1
    adjective
    không liên quan

    Not connected with or relevant to something, especially a matter being discussed or considered.

    Không kết nối hoặc không liên quan đến điều gì đó, đặc biệt là một vấn đề đang được thảo luận hoặc xem xét.

Example Sentences

casual

“His comments were completely irrelevant to the discussion.”

Những bình luận của anh ấy hoàn toàn không liên quan đến cuộc thảo luận.

casual

“The color of the car is irrelevant to its performance.”

Màu sắc của chiếc xe không liên quan đến hiệu suất của nó.

formal

“That detail is irrelevant to the main argument.”

Chi tiết đó không liên quan đến lập luận chính.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounirrelevance
adverbirrelevantly