adjective
English to Vietnamese Dictionary

irrational Meaning in Vietnamese (irrational nghĩa là gì)

vô lý, vô tỉ
vô lý in English:irrational
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của irrational trong tiếng Việt là vô lý, vô tỉ. (Thiếu lý trí hoặc phán đoán đúng đắn; không dựa trên suy nghĩ logic hoặc sự hiểu biết rõ ràng.)

Definitions of Irrational

  1. 1
    adjective
    vô lý

    Lacking reason or sound judgment; not based on logical thought or clear understanding.

    Thiếu lý trí hoặc phán đoán đúng đắn; không dựa trên suy nghĩ logic hoặc sự hiểu biết rõ ràng.

  2. 2
    adjective(formal)
    vô tỉ

    In mathematics, a number that cannot be expressed as a simple fraction, i.e., as a ratio of two integers.

    Trong toán học, một số không thể biểu diễn dưới dạng phân số đơn giản, tức là dưới dạng tỷ lệ của hai số nguyên.

Example Sentences

“His fear of public speaking was completely irrational.”

“It's irrational to expect different results while doing the same thing.”

Thật vô lý khi mong đợi những kết quả khác nhau trong khi làm cùng một việc.

“The square root of two is an irrational number.”

Căn bậc hai của hai là một số vô tỉ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounirrationality
adverbirrationally