noun
English to Vietnamese Dictionary

irony Meaning in Vietnamese (irony nghĩa là gì)

sự mỉa mai
sự mỉa mai in English:irony
Phonetic:sự mía mai
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của irony trong tiếng Việt là sự mỉa mai. (Sự mỉa mai là một kỹ thuật văn học hoặc một sự kiện mà ở đó có sự khác biệt đáng kể giữa những gì được mong đợi và những gì thực sự xảy ra, hoặc giữa những gì được nói và những gì thực sự có ý nghĩa.)

Definitions of Irony

  1. 1
    noun
    sự mỉa mai

    Irony is a literary technique or event in which there is a significant discrepancy between what is expected and what actually happens, or between what is said and what is actually meant.

    Sự mỉa mai là một kỹ thuật văn học hoặc một sự kiện mà ở đó có sự khác biệt đáng kể giữa những gì được mong đợi và những gì thực sự xảy ra, hoặc giữa những gì được nói và những gì thực sự có ý nghĩa.

Example Sentences

“The irony of the situation was that the fire station itself burned down.”

Sự trớ trêu của tình huống là chính trạm cứu hỏa lại bị cháy rụi.

“She used irony to make her point without being overtly critical.”

Cô ấy đã sử dụng sự mỉa mai để nêu bật quan điểm của mình mà không cần chỉ trích một cách lộ liễu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

sincerityearnestnessstraightforwardness

Inflected Word Forms

adjectiveironic
adverbironically