noun
English to Vietnamese Dictionary

paradox Meaning in Vietnamese (paradox nghĩa là gì)

nghịch lý
nghịch lý in English:paradox
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của paradox trong tiếng Việt là nghịch lý. (Một phát biểu hoặc mệnh đề có vẻ vô lý hoặc tự mâu thuẫn, nhưng khi điều tra hoặc giải thích có thể được chứng minh là có cơ sở hoặc đúng.)

Definitions of Paradox

  1. 1
    noun
    nghịch lý

    A seemingly absurd or self-contradictory statement or proposition that when investigated or explained may prove to be well founded or true.

    Một phát biểu hoặc mệnh đề có vẻ vô lý hoặc tự mâu thuẫn, nhưng khi điều tra hoặc giải thích có thể được chứng minh là có cơ sở hoặc đúng.

Example Sentences

“The statement 'This sentence is false' is a classic paradox.”

Câu nói 'Câu này là sai' là một nghịch lý kinh điển.

“It's a paradox that in a rich country, there can be so much poverty.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

contradictionanomalyinconsistency

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectiveparadoxical
adverbparadoxically

Phrases & Idiomatic Expressions

paradox of choiceexpression

The idea that having too many choices can lead to less satisfaction or decision paralysis.