noun
English to Vietnamese Dictionary
paradox Meaning in Vietnamese (paradox nghĩa là gì)
nghịch lý
nghịch lý in English:paradox
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của paradox trong tiếng Việt là nghịch lý. (Một phát biểu hoặc mệnh đề có vẻ vô lý hoặc tự mâu thuẫn, nhưng khi điều tra hoặc giải thích có thể được chứng minh là có cơ sở hoặc đúng.)
Definitions of Paradox
- 1nounnghịch lý
A seemingly absurd or self-contradictory statement or proposition that when investigated or explained may prove to be well founded or true.
Một phát biểu hoặc mệnh đề có vẻ vô lý hoặc tự mâu thuẫn, nhưng khi điều tra hoặc giải thích có thể được chứng minh là có cơ sở hoặc đúng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
contradictionanomalyinconsistency
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectiveparadoxical
adverbparadoxically
Phrases & Idiomatic Expressions
paradox of choiceexpression
The idea that having too many choices can lead to less satisfaction or decision paralysis.