noun
English to Vietnamese Dictionary

paragraph Meaning in Vietnamese (paragraph nghĩa là gì)

đoạn văn
đoạn văn in English:paragraph
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của paragraph trong tiếng Việt là đoạn văn. (Một phần riêng biệt của một bài viết, thường đề cập đến một chủ đề duy nhất và được đánh dấu bằng một dòng mới, thụt lề hoặc đánh số.)

Definitions of Paragraph

  1. 1
    noun
    đoạn văn

    A distinct section of a piece of writing, usually dealing with a single theme and indicated by a new line, indentation, or numbering.

    Một phần riêng biệt của một bài viết, thường đề cập đến một chủ đề duy nhất và được đánh dấu bằng một dòng mới, thụt lề hoặc đánh số.

Example Sentences

casual

“Please start a new paragraph for each main idea.”

Xin hãy bắt đầu một đoạn văn mới cho mỗi ý chính.

formal

“The essay was well-structured with clear paragraphs.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

past participleparagraphed
gerundparagraphing