noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

essay Meaning in Vietnamese (essay nghĩa là gì)

nounbài luận, bài tiểu luận
verbthử sức
bài luận in English:essay
Phonetic:bai luon
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của essay trong tiếng Việt là bài luận, bài tiểu luận, thử sức. (Một bài viết ngắn thể hiện lập luận hoặc quan điểm của tác giả về một chủ đề cụ thể.)

Definitions of Essay

  1. 1
    noun
    bài tiểu luận

    An essay is a short piece of writing that expresses the author's argument or point of view on a particular subject.

    Một bài viết ngắn thể hiện lập luận hoặc quan điểm của tác giả về một chủ đề cụ thể.

  2. 2
    verb(formal)
    thử sức

    To essay something means to attempt or try to perform it, often in a tentative or experimental manner.

    Thử làm hoặc cố gắng thực hiện điều gì đó, thường một cách thăm dò hoặc thử nghiệm.

Example Sentences

casual

“She wrote a compelling essay on the impact of social media.”

Cô ấy đã viết một bài tiểu luận thuyết phục về tác động của mạng xã hội.

academic

“The professor assigned a 1000-word essay due next week.”

formal

“He decided to essay a new approach to the problem.”

Anh ấy quyết định thử sức với một cách tiếp cận mới cho vấn đề.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseessayed
present participleessaying
pluralessays
agent nounessayist