noun
English to Vietnamese Dictionary

esquire Meaning in Vietnamese (esquire nghĩa là gì)

ngài, tùy tùng
ngài in English:esquire
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của esquire trong tiếng Việt là ngài, tùy tùng. (Một tước hiệu lịch sự trước đây dành cho người đàn ông có dòng dõi quý tộc, nay được dùng đặc biệt để xưng hô với luật sư trong thư từ.)

Definitions of Esquire

  1. 1
    noun(formal)
    ngài

    A title of courtesy formerly accorded to a man of gentle birth, now used especially in addressing lawyers in written correspondence.

    Một tước hiệu lịch sự trước đây dành cho người đàn ông có dòng dõi quý tộc, nay được dùng đặc biệt để xưng hô với luật sư trong thư từ.

  2. 2
    noun
    tùy tùng

    Historically, a young gentleman who attended a knight, carrying his shield and armor.

    Trong lịch sử, một chàng trai trẻ phục vụ một hiệp sĩ, mang khiên và áo giáp của ông ta.

Example Sentences

formal

“Please address the letter to John Smith, Esquire.”

historical

“The young esquire diligently served his knight during the tournament.”

Chàng tùy tùng trẻ tuổi đã phục vụ hiệp sĩ của mình một cách siêng năng trong suốt giải đấu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Mr.Sir