noun
English to Vietnamese Dictionary
esquire Meaning in Vietnamese (esquire nghĩa là gì)
ngài, tùy tùng
ngài in English:esquire
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của esquire trong tiếng Việt là ngài, tùy tùng. (Một tước hiệu lịch sự trước đây dành cho người đàn ông có dòng dõi quý tộc, nay được dùng đặc biệt để xưng hô với luật sư trong thư từ.)
Definitions of Esquire
- 1noun(formal)ngài
A title of courtesy formerly accorded to a man of gentle birth, now used especially in addressing lawyers in written correspondence.
Một tước hiệu lịch sự trước đây dành cho người đàn ông có dòng dõi quý tộc, nay được dùng đặc biệt để xưng hô với luật sư trong thư từ.
- 2nountùy tùng
Historically, a young gentleman who attended a knight, carrying his shield and armor.
Trong lịch sử, một chàng trai trẻ phục vụ một hiệp sĩ, mang khiên và áo giáp của ông ta.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Mr.Sir