noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

proposition Meaning in Vietnamese (proposition nghĩa là gì)

nounđề xuất, sự đề xuất, vấn đề
verbđề xuất
đề xuất in English:proposition
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của proposition trong tiếng Việt là đề xuất, sự đề xuất, vấn đề. (Một phát biểu hoặc lời đề nghị được đưa ra để xem xét hoặc chấp nhận, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc bối cảnh trang trọng.)

Definitions of Proposition

  1. 1
    noun
    sự đề xuất

    A statement or offer put forward for consideration or acceptance, especially in business or a formal context.

    Một phát biểu hoặc lời đề nghị được đưa ra để xem xét hoặc chấp nhận, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc bối cảnh trang trọng.

  2. 2
    verb
    đề xuất

    To make a suggestion or offer to someone, often in a business or romantic context.

    Đưa ra một gợi ý hoặc lời đề nghị cho ai đó, thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc lãng mạn.

  3. 3
    noun
    vấn đề

    A difficult or challenging task or matter that needs to be dealt with.

    Một nhiệm vụ hoặc vấn đề khó khăn hoặc đầy thử thách cần phải giải quyết.

Example Sentences

business

“He made a business proposition to his partners.”

business

“The new project is an interesting proposition.”

Dự án mới là một vấn đề thú vị.

casual

“She was offended by his inappropriate proposition.”

Cô ấy đã bị xúc phạm bởi lời đề nghị không phù hợp của anh ta.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivepropose
past tenseproposed
present participleproposing
agent nounproposer

Phrases & Idiomatic Expressions

business propositioncollocation

A commercial offer or deal.

a tough propositionexpression

A difficult task or challenge.