immaterial Meaning in Vietnamese (immaterial nghĩa là gì)
Nghĩa của immaterial trong tiếng Việt là không quan trọng, phi vật chất. (Thứ gì đó không quan trọng hoặc không liên quan đến một tình huống hoặc cuộc thảo luận cụ thể.)
Definitions of Immaterial
- 1adjectivekhông quan trọng
Something that is immaterial is not important or relevant to a particular situation or discussion.
Thứ gì đó không quan trọng hoặc không liên quan đến một tình huống hoặc cuộc thảo luận cụ thể.
- 2adjectivephi vật chất
Describing something that does not consist of matter and is therefore not physical.
Mô tả một thứ gì đó không cấu tạo từ vật chất và do đó không có tính vật lý.
Example Sentences
“His past mistakes are immaterial to his current performance.”
Những sai lầm trong quá khứ của anh ấy không quan trọng đối với hiệu suất hiện tại của anh ấy.
“The exact cost is immaterial; we just need to get it done.”
Chi phí chính xác là không quan trọng; chúng ta chỉ cần hoàn thành nó.
“Philosophers often discuss the nature of the immaterial soul.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: