adjective
English to Vietnamese Dictionary
unprepared Meaning in Vietnamese (unprepared nghĩa là gì)
không chuẩn bị, không sẵn sàng
không chuẩn bị in English:unprepared
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của unprepared trong tiếng Việt là không chuẩn bị, không sẵn sàng. (Không sẵn sàng hoặc không được trang bị cho một tình huống hoặc sự kiện cụ thể.)
Definitions of Unprepared
- 1adjectivekhông sẵn sàng
Not ready or equipped for a particular situation or event.
Không sẵn sàng hoặc không được trang bị cho một tình huống hoặc sự kiện cụ thể.
Example Sentences
“He felt completely unprepared for the difficult exam.”
Anh ấy cảm thấy hoàn toàn không chuẩn bị cho kỳ thi khó khăn.
“The team was unprepared for the sudden change in weather.”
Đội đã không chuẩn bị cho sự thay đổi đột ngột của thời tiết.
“Being unprepared can lead to unnecessary stress.”
Việc không chuẩn bị có thể dẫn đến căng thẳng không cần thiết.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noununpreparedness
Phrases & Idiomatic Expressions
caught unpreparedcollocation
To be found in a state of not being ready for something unexpected.