conjunction
English to Vietnamese Dictionary
unless Meaning in Vietnamese (unless nghĩa là gì)
trừ khi
trừ khi in English:unless
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của unless trong tiếng Việt là trừ khi. (Dùng để giới thiệu một điều kiện, nếu điều kiện đó không được đáp ứng thì một điều khác sẽ không xảy ra hoặc không đúng.)
Definitions of Unless
- 1
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
if notexcept if
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
ifprovided that