adjective
English to Vietnamese Dictionary

unparalleled Meaning in Vietnamese (unparalleled nghĩa là gì)

vô song
vô song in English:unparalleled
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unparalleled trong tiếng Việt là vô song. (Không có đối thủ hoặc ngang bằng; đặc biệt và vượt trội hơn tất cả những người khác.)

Definitions of Unparalleled

  1. 1
    adjective
    vô song

    Having no equal or rival; exceptional and superior to all others.

    Không có đối thủ hoặc ngang bằng; đặc biệt và vượt trội hơn tất cả những người khác.

Example Sentences

“Her dedication to the project was unparalleled.”

Sự cống hiến của cô ấy cho dự án là vô song.

“The artist's skill was truly unparalleled in its beauty.”

Tài năng của nghệ sĩ thực sự vô song về vẻ đẹp của nó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

unmatchedunrivaledpeerlessmatchlessincomparable

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

commonordinaryusualtypicalstandard

Inflected Word Forms

adverbunparallelledly