noun
English to Vietnamese Dictionary

unicef Meaning in Vietnamese (unicef nghĩa là gì)

Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc
Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc in English:unicef
Phonetic:Uy-ni-xép
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unicef trong tiếng Việt là Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc. (UNICEF là một cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc cung cấp viện trợ nhân đạo và phát triển cho trẻ em và các bà mẹ ở các nước đang phát triển.)

Definitions of Unicef

  1. 1
    noun(formal)
    Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc

    UNICEF is a specialized agency of the United Nations that provides humanitarian and developmental assistance to children and mothers in developing countries.

    UNICEF là một cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc cung cấp viện trợ nhân đạo và phát triển cho trẻ em và các bà mẹ ở các nước đang phát triển.

Example Sentences

formal

“UNICEF works in over 190 countries and territories to save children's lives, defend their rights, and help them fulfill their potential.”