adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

humanitarian Meaning in Vietnamese (humanitarian nghĩa là gì)

adjectivenhân đạo
nounnhà hoạt động nhân đạo
nhân đạo in English:humanitarian
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của humanitarian trong tiếng Việt là nhân đạo, nhà hoạt động nhân đạo. (Mô tả các hành động hoặc nguyên tắc có liên quan đến hoặc tìm cách thúc đẩy phúc lợi con người, đặc biệt là thông qua việc giảm bớt đau khổ.)

Definitions of Humanitarian

  1. 1
    adjective
    nhân đạo

    Describing actions or principles that are concerned with or seek to promote human welfare, especially through the alleviation of suffering.

    Mô tả các hành động hoặc nguyên tắc có liên quan đến hoặc tìm cách thúc đẩy phúc lợi con người, đặc biệt là thông qua việc giảm bớt đau khổ.

  2. 2
    noun
    nhà hoạt động nhân đạo

    A person who actively works to improve the lives of others and alleviate suffering, often through charitable or philanthropic efforts.

    Một người tích cực làm việc để cải thiện cuộc sống của người khác và giảm bớt đau khổ, thường thông qua các nỗ lực từ thiện hoặc lòng bác ái.

Example Sentences

“The organization provides humanitarian aid to disaster-stricken regions.”

Tổ chức cung cấp viện trợ nhân đạo cho các vùng bị thiên tai tàn phá.

“She dedicated her life to humanitarian causes.”

Cô ấy đã cống hiến cả đời cho các hoạt động nhân đạo.

“He is known as a great humanitarian for his charitable work.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

benevolentphilanthropiccompassionatealtruistic

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

inhumanecruelselfish

Inflected Word Forms

nounhumanity
nounhumanitarianism
adjectivehuman