adjective
English to Vietnamese Dictionary

charitable Meaning in Vietnamese (charitable nghĩa là gì)

từ thiện, nhân ái
từ thiện in English:charitable
Phonetic:từ thiện
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của charitable trong tiếng Việt là từ thiện, nhân ái. (Liên quan đến việc giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn, đặc biệt là thông qua việc cung cấp tiền bạc hoặc thực phẩm.)

Definitions of Charitable

  1. 1
    adjective
    từ thiện

    Relating to the assistance of those in need, especially through the provision of money or food.

    Liên quan đến việc giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn, đặc biệt là thông qua việc cung cấp tiền bạc hoặc thực phẩm.

  2. 2
    adjective
    nhân ái

    Kind and forgiving in attitude towards others.

    Tốt bụng và khoan dung đối với người khác.

Example Sentences

“She is known for her charitable contributions to various causes.”

Bà ấy nổi tiếng với những đóng góp từ thiện của mình cho nhiều mục đích khác nhau.

“It was charitable of him to overlook her mistake.”

Thật là nhân ái khi anh ấy đã bỏ qua lỗi lầm của cô ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

uncharitableselfishmeanstingy

Inflected Word Forms

nouncharity
adverbcharitably