adjective
English to Vietnamese Dictionary

charismatic Meaning in Vietnamese (charismatic nghĩa là gì)

lôi cuốn, có sức lôi cuốn
lôi cuốn in English:charismatic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của charismatic trong tiếng Việt là lôi cuốn, có sức lôi cuốn. (Có sức hấp dẫn hoặc quyến rũ đặc biệt, có khả năng khơi gợi lòng sùng mộ ở người khác.)

Definitions of Charismatic

  1. 1
    adjective
    có sức lôi cuốn

    Possessing a compelling charm or attractiveness that can inspire devotion in others.

    Có sức hấp dẫn hoặc quyến rũ đặc biệt, có khả năng khơi gợi lòng sùng mộ ở người khác.

Example Sentences

casual

“The charismatic leader easily won the support of the crowd.”

casual

“She has a charismatic personality that draws people to her.”

casual

“His charismatic presence filled the entire room.”

Sự hiện diện lôi cuốn của anh ấy đã lấp đầy cả căn phòng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

uninspiringdullunappealing

Inflected Word Forms

nouncharisma
adverbcharismatically