adjective
English to Vietnamese Dictionary
magnetic Meaning in Vietnamese (magnetic nghĩa là gì)
từ tính, từ, quyến rũ
từ tính in English:magnetic
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của magnetic trong tiếng Việt là từ tính, từ, quyến rũ. (Có đặc tính của nam châm; có khả năng hút sắt hoặc thép.)
Definitions of Magnetic
- 1adjectivetừ
Possessing the properties of a magnet; capable of attracting iron or steel.
Có đặc tính của nam châm; có khả năng hút sắt hoặc thép.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivemagnetize
nounmagnet
nounmagnetism
adverbmagnetically