noun
English to Vietnamese Dictionary

charities Meaning in Vietnamese (charities nghĩa là gì)

tổ chức từ thiện
tổ chức từ thiện in English:charities
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của charities trong tiếng Việt là tổ chức từ thiện. (Các tổ chức từ thiện là các tổ chức phi lợi nhuận được thành lập để cung cấp sự giúp đỡ và quyên góp tiền cho những người có hoàn cảnh khó khăn.)

Definitions of Charities

  1. 1
    noun
    tổ chức từ thiện

    Charities are non-profit organizations established to provide help and raise money for those in need.

    Các tổ chức từ thiện là các tổ chức phi lợi nhuận được thành lập để cung cấp sự giúp đỡ và quyên góp tiền cho những người có hoàn cảnh khó khăn.

Example Sentences

general

“Many charities rely on public donations to fund their projects.”

Nhiều tổ chức từ thiện dựa vào sự đóng góp của công chúng để tài trợ cho các dự án của họ.

general

“She volunteers her time at several local charities.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

non-profitsaid organizationsbenevolent societies

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

for-profit organizationsbusinesses

Inflected Word Forms

nouncharity
nounphilanthropy
agent nounbenefactor
adjectivecharitable
adverbcharitably