unicode Meaning in Vietnamese (unicode nghĩa là gì)
Nghĩa của unicode trong tiếng Việt là Unicode. (Unicode là một tiêu chuẩn mã hóa ký tự quốc tế được sử dụng để biểu diễn văn bản trong hầu hết các hệ thống chữ viết trên thế giới, đảm bảo mã hóa và hiển thị nhất quán trên các nền tảng khác nhau.)
Definitions of Unicode
- 1nounUnicode
Unicode is an international character encoding standard used to represent text in most of the world's writing systems, ensuring consistent encoding and display across different platforms.
Unicode là một tiêu chuẩn mã hóa ký tự quốc tế được sử dụng để biểu diễn văn bản trong hầu hết các hệ thống chữ viết trên thế giới, đảm bảo mã hóa và hiển thị nhất quán trên các nền tảng khác nhau.
Example Sentences
“Many modern operating systems use Unicode to display text correctly across various languages.”
Nhiều hệ điều hành hiện đại sử dụng Unicode để hiển thị văn bản chính xác trên nhiều ngôn ngữ khác nhau.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: