adjective
English to Vietnamese Dictionary

unholy Meaning in Vietnamese (unholy nghĩa là gì)

bất thánh, không thánh thiện, không tôn kính, tội lỗi, độc ác
bất thánh in English:unholy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unholy trong tiếng Việt là bất thánh, không thánh thiện, không tôn kính, tội lỗi, độc ác. (Không thiêng liêng hoặc không được thánh hiến; vô đạo hoặc bất kính đối với tín ngưỡng hoặc thực hành tôn giáo.)

Definitions of Unholy

  1. 1
    adjective
    không thánh thiện, không tôn kính

    Not sacred or consecrated; impious or irreverent towards religious beliefs or practices.

    Không thiêng liêng hoặc không được thánh hiến; vô đạo hoặc bất kính đối với tín ngưỡng hoặc thực hành tôn giáo.

  2. 2
    adjective
    tội lỗi, độc ác, hoặc xấu xa

    Morally bad, wicked, or evil, often implying a violation of ethical principles.

    Về mặt đạo đức là xấu, độc ác, hoặc xấu xa, thường ngụ ý một sự vi phạm các nguyên tắc đạo đức.

  3. 3
    adjective
    quá đáng, khủng khiếp, hoặc vô lý

    Used informally to describe something excessive, dreadful, or outrageous in nature.

    Được sử dụng không chính thức để mô tả một cái gì đó quá mức, khủng khiếp, hoặc vô lý về bản chất.

Example Sentences

“The unholy alliance between the two rival factions caused widespread instability.”

Liên minh bất thánh giữa hai phe đối địch đã gây ra sự bất ổn lan rộng.

“He made an unholy racket trying to fix the old engine.”

“The unholy deeds of the dictator were condemned by the international community.”

Những hành động tội lỗi của nhà độc tài đã bị cộng đồng quốc tế lên án.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

impiousprofanewickedsinfulimmoral

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

noununholiness
adverbunholily

Phrases & Idiomatic Expressions

unholy alliancecollocation

A problematic or unnatural partnership, often for a dubious purpose.

unholy messcollocation

A very bad, chaotic, or disorganized situation.

unholy racketcollocation

A very loud and unpleasant noise.