noun
English to Vietnamese Dictionary
instability Meaning in Vietnamese (instability nghĩa là gì)
sự bất ổn, sự không ổn định
sự bất ổn in English:instability
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của instability trong tiếng Việt là sự bất ổn, sự không ổn định. (Tình trạng không ổn định; sự thiếu ổn định hoặc vững chắc, đặc biệt là trong một hệ thống hoặc tình huống.)
Definitions of Instability
- 1nounsự không ổn định
The state of being unstable; lack of stability or firmness, especially in a system or situation.
Tình trạng không ổn định; sự thiếu ổn định hoặc vững chắc, đặc biệt là trong một hệ thống hoặc tình huống.
Example Sentences
formal
“The political instability in the region is a cause for serious concern.”
Sự bất ổn chính trị trong khu vực là một nguyên nhân đáng lo ngại nghiêm trọng.
formal
“Economic instability can lead to widespread unemployment and social unrest.”
Sự bất ổn kinh tế có thể dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng và bất ổn xã hội.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
volatilityunsteadinessprecariousness
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounstabilization
nounstability
adjectiveunstable