undergone Meaning in Vietnamese (undergone nghĩa là gì)
Nghĩa của undergone trong tiếng Việt là trải qua. (Đã trải qua hoặc chịu đựng điều gì đó, thường là khó khăn hoặc khó chịu, như một hành động hoặc trạng thái trong quá khứ.)
Definitions of Undergone
- 1verbtrải qua
To have experienced or been subjected to something, often difficult or unpleasant, as a past action or state.
Đã trải qua hoặc chịu đựng điều gì đó, thường là khó khăn hoặc khó chịu, như một hành động hoặc trạng thái trong quá khứ.
Example Sentences
“The patient has undergone extensive medical tests.”
Bệnh nhân đã trải qua các xét nghiệm y tế chuyên sâu.
“Our company has undergone a major restructuring.”
Công ty chúng tôi đã trải qua một cuộc tái cấu trúc lớn.
“She has undergone a significant personal transformation.”
Cô ấy đã trải qua một sự biến đổi cá nhân đáng kể.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To experience a significant change in form, appearance, or character.
To receive medical or therapeutic care for a condition.
To have a medical operation performed on one's body.