unsubscribe Meaning in Vietnamese (unsubscribe nghĩa là gì)
Nghĩa của unsubscribe trong tiếng Việt là hủy đăng ký. (Rút tên khỏi danh sách gửi thư, dịch vụ đăng ký hoặc nhóm, thường bằng cách nhấp vào một liên kết hoặc nút.)
Definitions of Unsubscribe
- 1verbhủy đăng ký
To remove oneself from a mailing list, subscription service, or group, typically by clicking a link or button.
Rút tên khỏi danh sách gửi thư, dịch vụ đăng ký hoặc nhóm, thường bằng cách nhấp vào một liên kết hoặc nút.
Example Sentences
“Please click here to unsubscribe from our newsletter.”
Vui lòng nhấp vào đây để hủy đăng ký nhận bản tin của chúng tôi.
“I decided to unsubscribe from all marketing emails.”
Tôi quyết định hủy đăng ký tất cả các email tiếp thị.
“It's easy to unsubscribe if you change your mind.”
Rất dễ dàng để hủy đăng ký nếu bạn đổi ý.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A button or link provided to allow users to stop receiving communications.
A hyperlink that, when clicked, allows a user to stop receiving emails or other communications.