noun
English to Vietnamese Dictionary

subscription Meaning in Vietnamese (subscription nghĩa là gì)

sự đăng ký, sự đóng tiền định kỳ
sự đăng ký in English:subscription
Phonetic:sự đang ký
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của subscription trong tiếng Việt là sự đăng ký, sự đóng tiền định kỳ. (Khoản thanh toán được thực hiện để nhận một ấn phẩm hoặc dịch vụ một cách thường xuyên.)

Definitions of Subscription

  1. 1
    noun
    sự đóng tiền định kỳ

    A payment made to receive a publication or service regularly.

    Khoản thanh toán được thực hiện để nhận một ấn phẩm hoặc dịch vụ một cách thường xuyên.

Example Sentences

casual

“My magazine subscription expires next month.”

Gói đăng ký tạp chí của tôi sẽ hết hạn vào tháng tới.

business

“The streaming service requires a monthly subscription.”

Dịch vụ phát trực tuyến yêu cầu một khoản đăng ký hàng tháng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivesubscribe
past tensesubscribed
present participlesubscribing
agent nounsubscriber

Phrases & Idiomatic Expressions

subscription servicecollocation

A service that requires regular payments to access.

monthly subscriptioncollocation

A payment made every month for a service or product.