verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

click Meaning in Vietnamese (click nghĩa là gì)

verbnhấp, kêu lách cách, nhấp chuột
nountiếng lách cách
nhấp in English:click
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của click trong tiếng Việt là nhấp, kêu lách cách, nhấp chuột, tiếng lách cách. (Phát ra một âm thanh ngắn, sắc, thường là cơ khí hoặc đột ngột, giống như bật hoặc tắt công tắc.)

Definitions of Click

  1. 1
    verb
    kêu lách cách

    To make a short, sharp sound, often mechanical or sudden, like a switch being turned on or off.

    Phát ra một âm thanh ngắn, sắc, thường là cơ khí hoặc đột ngột, giống như bật hoặc tắt công tắc.

  2. 2
    verb
    nhấp chuột

    To press a button on a computer mouse or similar device to select an item or perform an action on a screen.

    Nhấn một nút trên chuột máy tính hoặc thiết bị tương tự để chọn một mục hoặc thực hiện một hành động trên màn hình.

  3. 3
    noun
    tiếng lách cách

    A short, sharp sound, often produced by a mechanism or sudden movement.

    Một âm thanh ngắn, sắc, thường được tạo ra bởi một cơ chế hoặc chuyển động đột ngột.

Example Sentences

casual

“The lock clicked shut behind him.”

formal

“Please click on the link to proceed.”

Vui lòng nhấp vào liên kết để tiếp tục.

casual

“I heard a click and then the light went out.”

Tôi nghe thấy tiếng lách cách rồi đèn vụt tắt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseclicked
present participleclicking
pluralclicks
adjectiveclickable

Phrases & Idiomatic Expressions

click with someoneidiom

To quickly become friendly with someone; to get along well.

click into placeidiom

To suddenly become clear or understandable; to fit perfectly.

click throughphrasal_verb

To navigate a website or application by clicking on links or buttons.