noun
English to Vietnamese Dictionary

cliche Meaning in Vietnamese (cliche nghĩa là gì)

lời sáo rỗng
lời sáo rỗng in English:cliche
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cliche trong tiếng Việt là lời sáo rỗng. (Một cụm từ hoặc ý kiến bị lặp đi lặp lại quá nhiều, cho thấy sự thiếu suy nghĩ độc đáo và thường làm mất đi ý nghĩa ban đầu.)

Definitions of Cliche

  1. 1
    noun
    lời sáo rỗng

    A phrase or opinion that is overused and betrays a lack of original thought, often losing its original impact.

    Một cụm từ hoặc ý kiến bị lặp đi lặp lại quá nhiều, cho thấy sự thiếu suy nghĩ độc đáo và thường làm mất đi ý nghĩa ban đầu.

Example Sentences

casual

“The movie was criticized for its predictable plot and use of romantic clichés.”

Bộ phim bị chỉ trích vì cốt truyện dễ đoán và việc sử dụng những lời sáo rỗng lãng mạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

platitudetruismbromidebanality

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

originalitynoveltyfreshness

Inflected Word Forms

adjectiveclichéd
adverbclichédly