gerund
English to Vietnamese Dictionary

clicking Meaning in Vietnamese (clicking nghĩa là gì)

nhấp chuột, tiếng lách cách
nhấp chuột in English:clicking
Phonetic:nhấp chuôt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clicking trong tiếng Việt là nhấp chuột, tiếng lách cách. (Hành động nhấn nút trên chuột máy tính để chọn một mục hoặc kích hoạt một chức năng.)

Definitions of Clicking

  1. 1
    gerund
    nhấp chuột

    The action of pressing a button on a computer mouse to select an item or activate a function.

    Hành động nhấn nút trên chuột máy tính để chọn một mục hoặc kích hoạt một chức năng.

  2. 2
    gerund
    tiếng lách cách

    The act of producing a short, sharp, often repetitive sound.

    Hành động tạo ra một âm thanh ngắn, sắc, thường lặp đi lặp lại.

Example Sentences

“Clicking the link will take you to the next page.”

“I heard a clicking sound from the old clock.”

Tôi nghe thấy tiếng lách cách từ chiếc đồng hồ cũ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

releasingsilencing

Inflected Word Forms

infinitiveclick
third person singularclicks
past tenseclicked
adjectiveclickable