gerund
English to Vietnamese Dictionary
clicking Meaning in Vietnamese (clicking nghĩa là gì)
nhấp chuột, tiếng lách cách
nhấp chuột in English:clicking
Phonetic:nhấp chuôt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của clicking trong tiếng Việt là nhấp chuột, tiếng lách cách. (Hành động nhấn nút trên chuột máy tính để chọn một mục hoặc kích hoạt một chức năng.)
Definitions of Clicking
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
releasingsilencing
Inflected Word Forms
infinitiveclick
third person singularclicks
past tenseclicked
adjectiveclickable