verb
English to Vietnamese Dictionary

snapping Meaning in Vietnamese (snapping nghĩa là gì)

giật, cắn, chụp
giật in English:snapping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của snapping trong tiếng Việt là giật, cắn, chụp. (Hành động bẻ gãy đột ngột với âm thanh sắc nét, giòn tan, hoặc tạo ra một chuyển động nhanh, sắc nét.)

Definitions of Snapping

  1. 1
    verb
    giật

    The action of breaking suddenly with a sharp, crisp sound, or making a quick, sharp movement.

    Hành động bẻ gãy đột ngột với âm thanh sắc nét, giòn tan, hoặc tạo ra một chuyển động nhanh, sắc nét.

  2. 2
    verb
    cắn

    The act of an animal biting quickly and sharply, often as a warning or in aggression.

    Hành động của động vật cắn nhanh và sắc, thường như một lời cảnh báo hoặc trong sự hung hăng.

  3. 3
    verb(informal)
    chụp

    The informal act of taking a photograph quickly.

    Hành động không chính thức chụp ảnh nhanh chóng.

Example Sentences

“The dry twig was snapping under his feet.”

“The dog was snapping at the mailman's heels.”

“She enjoyed snapping photos during her trip.”

Cô ấy thích chụp ảnh trong chuyến đi của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivesnap
past tensesnapped
agent nounsnapper
adjectivesnappy
adverbsnappily

Phrases & Idiomatic Expressions

snap out of itidiom

To suddenly recover from a bad mood or state of mind.

snap decisioncollocation

A quick decision made without much thought.

snap upphrasal_verb

To buy or obtain something quickly because it is cheap or available.