verb
English to Vietnamese Dictionary

snapped Meaning in Vietnamese (snapped nghĩa là gì)

bẻ gãy, cáu gắt, chụp nhanh
bẻ gãy in English:snapped
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của snapped trong tiếng Việt là bẻ gãy, cáu gắt, chụp nhanh. (Bị gãy đột ngột và hoàn toàn, thường kèm theo tiếng kêu lách tách.)

Definitions of Snapped

  1. 1
    verb
    bẻ gãy

    To break suddenly and completely, often with a sharp sound.

    Bị gãy đột ngột và hoàn toàn, thường kèm theo tiếng kêu lách tách.

  2. 2
    verb
    cáu gắt

    To speak or say something quickly and sharply, often in an angry or impatient manner.

    Nói hoặc thốt ra điều gì đó một cách nhanh chóng và gay gắt, thường với thái độ tức giận hoặc thiếu kiên nhẫn.

  3. 3
    verb
    chụp nhanh

    To take a photograph quickly and informally.

    Chụp một bức ảnh một cách nhanh chóng và không trang trọng.

Example Sentences

“The old twig snapped under the weight of the snow.”

“She snapped at her brother for touching her diary.”

Cô ấy đã cáu gắt với anh trai vì đã chạm vào nhật ký của mình.

“He quickly snapped a picture of the rare bird.”

Anh ấy nhanh chóng chụp một bức ảnh con chim quý hiếm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivesnap
third person singularsnaps
present participlesnapping
adjectivesnappy
adverbsnappily

Phrases & Idiomatic Expressions

snap out of itidiom

To recover quickly from a bad mood or an unpleasant state.

snap decisioncollocation

A quick decision made without much thought or planning.

snap upphrasal_verb

To buy or take something quickly, especially because it is cheap or available for a short time.