adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

cracked Meaning in Vietnamese (cracked nghĩa là gì)

adjectivenứt, bị nứt, bị điên
verbbị làm cho nứt
nứt in English:cracked
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cracked trong tiếng Việt là nứt, bị nứt, bị điên, bị làm cho nứt. (Có vết nứt hoặc nhiều vết nứt; bị vỡ nhưng các bộ phận chưa tách rời hoàn toàn.)

Definitions of Cracked

  1. 1
    adjective
    bị nứt

    Having a crack or cracks; broken without complete separation of the parts.

    Có vết nứt hoặc nhiều vết nứt; bị vỡ nhưng các bộ phận chưa tách rời hoàn toàn.

  2. 2
    adjective(informal)
    bị điên

    Informal term for mentally unstable or insane.

    Thuật ngữ thân mật chỉ sự không ổn định về tinh thần hoặc bị điên.

  3. 3
    verb
    bị làm cho nứt

    Past participle of 'crack', meaning to break or cause to break without complete separation of the parts.

    Quá khứ phân từ của 'crack', có nghĩa là làm vỡ hoặc gây vỡ mà không làm tách rời hoàn toàn các bộ phận.

Example Sentences

“The old vase was cracked and needed repair.”

Chiếc bình cổ đã bị nứt và cần sửa chữa.

“He's a bit cracked, always talking to himself.”

“The code was finally cracked after hours of effort.”

Mã đã cuối cùng bị giải mã sau nhiều giờ nỗ lực.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unbrokenwholeintact

Inflected Word Forms

infinitivecrack
present participlecracking
nouncrackpot
agent nouncracker

Phrases & Idiomatic Expressions

cracked upphrasal_verb

To laugh heartily or to praise someone highly.

cracked a jokecollocation

To tell a joke.