adverb
English to Vietnamese Dictionary
mentally Meaning in Vietnamese (mentally nghĩa là gì)
về mặt tinh thần
về mặt tinh thần in English:mentally
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mentally trong tiếng Việt là về mặt tinh thần. (Theo cách liên quan đến tâm trí hoặc các quá trình tinh thần.)
Definitions of Mentally
- 1
Example Sentences
“He was mentally prepared for the challenge.”
Anh ấy đã chuẩn bị tinh thần cho thử thách.
“She felt mentally exhausted after the long meeting.”
Cô ấy cảm thấy kiệt sức về tinh thần sau cuộc họp dài.
“It's important to stay mentally active as you age.”
Điều quan trọng là phải giữ cho tinh thần luôn hoạt động khi bạn già đi.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
physicallybodily
Inflected Word Forms
nounmind
nounmentality
adjectivemental