noun
English to Vietnamese Dictionary

mentality Meaning in Vietnamese (mentality nghĩa là gì)

tâm lý
tâm lý in English:mentality
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mentality trong tiếng Việt là tâm lý. (Thái độ hoặc cách suy nghĩ đặc trưng của một người hoặc một nhóm người.)

Definitions of Mentality

  1. 1
    noun
    tâm lý

    Mentality refers to the characteristic attitude or way of thinking of a person or group.

    Thái độ hoặc cách suy nghĩ đặc trưng của một người hoặc một nhóm người.

Example Sentences

casual

“His positive mentality helped him overcome many challenges.”

business

“The team developed a winning mentality.”

Đội đã phát triển một tâm lý chiến thắng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

mindsetoutlookattitude

Inflected Word Forms

adjectivemental
adverbmentally