noun
English to Vietnamese Dictionary

cracker Meaning in Vietnamese (cracker nghĩa là gì)

bánh quy giòn, pháo, tuyệt vời
bánh quy giòn in English:cracker
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cracker trong tiếng Việt là bánh quy giòn, pháo, tuyệt vời. (Một loại thực phẩm mỏng, giòn, nướng, thường có vị mặn, thường ăn kèm với phô mai hoặc nước chấm.)

Definitions of Cracker

  1. 1
    noun
    bánh quy giòn

    A thin, crisp baked food, often savory, typically eaten with cheese or dips.

    Một loại thực phẩm mỏng, giòn, nướng, thường có vị mặn, thường ăn kèm với phô mai hoặc nước chấm.

  2. 2
    noun
    pháo

    A small explosive device designed to produce a loud bang, commonly used for celebrations.

    Một thiết bị nổ nhỏ được thiết kế để tạo ra tiếng nổ lớn, thường được sử dụng cho các lễ kỷ niệm.

  3. 3
    noun(informal)
    tuyệt vời

    An informal term used to describe something or someone that is excellent or outstanding.

    Một thuật ngữ không chính thức dùng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó xuất sắc hoặc nổi bật.

Example Sentences

casual

“She spread cheese on a cracker before taking a bite.”

casual

“The children loved lighting crackers during the Diwali festival.”

Trẻ em thích đốt pháo trong lễ hội Diwali.

casual

“That new movie is a real cracker, everyone should watch it.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

biscuitwafer

Inflected Word Forms

past participlecracked
present participlecracking
nouncrack