adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

crisp Meaning in Vietnamese (crisp nghĩa là gì)

adjectivegiòn, se lạnh, gọn gàng
nounkhoai tây chiên giòn
giòn in English:crisp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crisp trong tiếng Việt là giòn, se lạnh, gọn gàng, khoai tây chiên giòn. (Mô tả thực phẩm chắc, dễ vỡ với âm thanh khô, sắc nét khi cắn.)

Definitions of Crisp

  1. 1
    adjective
    giòn

    Describes food that is firm and breaks easily with a dry, sharp sound when bitten.

    Mô tả thực phẩm chắc, dễ vỡ với âm thanh khô, sắc nét khi cắn.

  2. 2
    adjective
    se lạnh

    Describes air or weather that is cold, dry, and invigorating.

    Mô tả không khí hoặc thời tiết lạnh, khô và sảng khoái.

  3. 3
    adjective
    gọn gàng

    Describes something that is clean, neat, and well-defined in appearance.

    Mô tả thứ gì đó sạch sẽ, gọn gàng và rõ ràng về ngoại hình.

  4. 4
    noun
    khoai tây chiên giòn

    A very thin slice of fried potato, eaten cold as a snack.

    Một lát khoai tây chiên rất mỏng, ăn nguội như một món ăn nhẹ.

Example Sentences

casual

“The fried chicken had a wonderfully crisp coating.”

Gà rán có lớp vỏ giòn tan tuyệt vời.

casual

“The crisp autumn air felt refreshing.”

Không khí mùa thu se lạnh mang lại cảm giác sảng khoái.

formal

“He wore a crisp white shirt to the interview.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncrispness
adverbcrisply
comparativecrisper
superlativecrispest