adverb
English to Vietnamese Dictionary

wonderfully Meaning in Vietnamese (wonderfully nghĩa là gì)

tuyệt vời, một cách tuyệt vời
tuyệt vời in English:wonderfully
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wonderfully trong tiếng Việt là tuyệt vời, một cách tuyệt vời. (Một cách gợi lên niềm vui, sự ngưỡng mộ hoặc ngạc nhiên lớn; cực kỳ tốt hoặc đẹp đẽ.)

Definitions of Wonderfully

  1. 1
    adverb
    một cách tuyệt vời

    In a way that evokes great pleasure, admiration, or surprise; extremely well or beautifully.

    Một cách gợi lên niềm vui, sự ngưỡng mộ hoặc ngạc nhiên lớn; cực kỳ tốt hoặc đẹp đẽ.

Example Sentences

casual

“She sang wonderfully at the concert last night.”

Cô ấy đã hát một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua.

business

“The new system works wonderfully well.”

Hệ thống mới hoạt động cực kỳ tốt.

casual

“The weather was wonderfully warm for this time of year.”

Thời tiết ấm áp một cách tuyệt vời đối với thời điểm này trong năm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensewondered
present participlewondering
nounwonder
adjectivewonderful