wondering Meaning in Vietnamese (wondering nghĩa là gì)
Nghĩa của wondering trong tiếng Việt là tự hỏi, đầy vẻ tò mò. (Hành động suy nghĩ về điều gì đó với sự tò mò, nghi ngờ hoặc mong muốn được biết, thường là một cách liên tục.)
Definitions of Wondering
- 1verbtự hỏi
The act of thinking about something with curiosity, doubt, or a desire to know, often in a continuous manner.
Hành động suy nghĩ về điều gì đó với sự tò mò, nghi ngờ hoặc mong muốn được biết, thường là một cách liên tục.
- 2
Example Sentences
“She was wondering if he would call her back.”
Cô ấy đang tự hỏi liệu anh ấy có gọi lại cho cô ấy không.
“He gave her a wondering look, unsure of her intentions.”
Anh ấy nhìn cô ấy đầy vẻ tò mò, không chắc về ý định của cô ấy.
“I'm wondering about the best way to approach this complex problem.”
Tôi đang tự hỏi về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề phức tạp này.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
It is not surprising.
To question the reason for something.
To consider the possibility of something.