adjective
English to Vietnamese Dictionary

brittle Meaning in Vietnamese (brittle nghĩa là gì)

giòn, khô khốc
giòn in English:brittle
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brittle trong tiếng Việt là giòn, khô khốc. (Mô tả một vật liệu cứng nhưng dễ vỡ khi chịu tác động của lực hoặc va chạm.)

Definitions of Brittle

  1. 1
    adjective
    giòn

    Describes a material that is hard but liable to break easily when subjected to stress or impact.

    Mô tả một vật liệu cứng nhưng dễ vỡ khi chịu tác động của lực hoặc va chạm.

  2. 2
    adjective
    khô khốc

    Refers to a sound or voice that is sharp, hard, and dry, often lacking warmth or softness.

    Đề cập đến một âm thanh hoặc giọng nói sắc, cứng và khô, thường thiếu sự ấm áp hoặc mềm mại.

Example Sentences

“The old plastic had become brittle with age and cracked easily.”

Tấm nhựa cũ đã trở nên giòn theo thời gian và dễ bị nứt.

“Her voice was brittle with suppressed emotion.”

Giọng cô ấy khô khốc vì kìm nén cảm xúc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounbrittleness
adverbbrittlely