verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

limp Meaning in Vietnamese (limp nghĩa là gì)

verbđi khập khiễng
adjectivemềm nhũn
đi khập khiễng in English:limp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của limp trong tiếng Việt là đi khập khiễng, mềm nhũn. (Đi không vững hoặc không đều do bị thương hoặc cứng ở chân hoặc bàn chân.)

Definitions of Limp

  1. 1
    verb
    đi khập khiễng

    To walk with an uneven or awkward gait due to an injury or stiffness in a leg or foot.

    Đi không vững hoặc không đều do bị thương hoặc cứng ở chân hoặc bàn chân.

  2. 2
    adjective
    mềm nhũn

    Describing something that lacks stiffness, firmness, or energy, often appearing soft or drooping.

    Mô tả thứ gì đó thiếu độ cứng, chắc chắn hoặc năng lượng, thường trông mềm hoặc rũ xuống.

Example Sentences

casual

“After the fall, he had to limp all the way home.”

casual

“The wet clothes hung limp on the line.”

casual

“The team's performance was rather limp today.”

Phong độ của đội hôm nay khá nhạt nhòa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hobbleshufflefloppyweak

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenselimped
present participlelimping
nounlimpness
adverblimply