adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

crackers Meaning in Vietnamese (crackers nghĩa là gì)

adjectivebánh quy giòn, điên
nounbánh quy giòn
Từ đồng nghĩa:điên rồkhùng
bánh quy giòn in English:crackers
Plural: crackers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crackers trong tiếng Việt là bánh quy giòn, điên. (Một thuật ngữ không trang trọng dùng để mô tả một người bị điên, mất trí hoặc cực kỳ ngu ngốc.)

Definitions of Crackers

  1. 1
    adjective(informal)
    điên

    An informal term used to describe someone who is crazy, insane, or extremely foolish.

    Một thuật ngữ không trang trọng dùng để mô tả một người bị điên, mất trí hoặc cực kỳ ngu ngốc.

  2. 2
    noun(none)
    bánh quy giòn

    Small, thin, crisp biscuits, often savory and typically eaten with cheese or dips.

    Những chiếc bánh quy nhỏ, mỏng, giòn, thường có vị mặn và thường ăn kèm với phô mai hoặc nước chấm.

Example Sentences

casual

“He's absolutely crackers if he thinks he can finish that project alone.”

Anh ta hoàn toàn điên nếu nghĩ rằng mình có thể hoàn thành dự án đó một mình.

casual

“We served cheese and crackers at the party.”

Chúng tôi đã phục vụ phô mai và bánh quy giòn tại bữa tiệc.

casual

“The idea sounds crackers, but it just might work.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

điên rồkhùng

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

tỉnh táo

Inflected Word Forms

nouncracker