noun
English to Vietnamese Dictionary

crackhead Meaning in Vietnamese (crackhead nghĩa là gì)

kẻ nghiện ma túy, kẻ nghiện ma túy (đặc biệt là cocaine dạng đá)
kẻ nghiện ma túy in English:crackhead
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crackhead trong tiếng Việt là kẻ nghiện ma túy, kẻ nghiện ma túy (đặc biệt là cocaine dạng đá). (Một thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ một người nghiện cocaine dạng đá.)

Definitions of Crackhead

  1. 1
    noun(slang)
    kẻ nghiện ma túy (đặc biệt là cocaine dạng đá)

    A derogatory term for a person who is addicted to crack cocaine.

    Một thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ một người nghiện cocaine dạng đá.

Example Sentences

casual

“The neighborhood was trying to get rid of the crackheads loitering near the park.”

Khu phố đang cố gắng loại bỏ những kẻ nghiện ma túy lảng vảng gần công viên.

casual

“He was so desperate, acting like a crackhead trying to find his next fix.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

addictjunkiedrug user

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

sober personnon-user

Inflected Word Forms

nouncrack addiction