adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary
cracking Meaning in Vietnamese (cracking nghĩa là gì)
adjectivenứt, tuyệt vời
nountiếng nứt
nứt in English:cracking
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cracking trong tiếng Việt là nứt, tuyệt vời, tiếng nứt. (Mô tả một cái gì đó là xuất sắc, rất tốt hoặc nổi bật, thường được sử dụng một cách không trang trọng.)
Definitions of Cracking
- 1adjective(colloquial)tuyệt vời
Describing something as excellent, very good, or outstanding, often used informally.
Mô tả một cái gì đó là xuất sắc, rất tốt hoặc nổi bật, thường được sử dụng một cách không trang trọng.
- 2noun(none)tiếng nứt
The act or sound of something breaking or splitting, or the process of developing cracks.
Hành động hoặc âm thanh của một cái gì đó bị vỡ hoặc tách ra, hoặc quá trình phát triển các vết nứt.
Example Sentences
general
“We heard the cracking of branches in the forest.”
Chúng tôi nghe thấy tiếng cành cây gãy rắc trong rừng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivecrack
past tensecracked
nouncracker
nouncrackdown
nouncrackpot