noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

crackling Meaning in Vietnamese (crackling nghĩa là gì)

nountiếng lách tách, bì heo chiên giòn
adjectivelách tách
tiếng lách tách in English:crackling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crackling trong tiếng Việt là tiếng lách tách, bì heo chiên giòn, lách tách. (Bì heo chiên giòn là lớp da của thịt heo quay, giòn và có màu nâu, thường được phục vụ như một món ăn ngon.)

Definitions of Crackling

  1. 1
    noun
    bì heo chiên giòn

    Crackling refers to the crisp, browned skin of roasted pork, often served as a delicacy.

    Bì heo chiên giòn là lớp da của thịt heo quay, giòn và có màu nâu, thường được phục vụ như một món ăn ngon.

  2. 2
    noun
    tiếng lách tách

    Crackling is a series of short, sharp, dry sounds, often associated with fire, electricity, or dry leaves.

    Tiếng lách tách là một loạt các âm thanh ngắn, sắc, khô, thường liên quan đến lửa, điện hoặc lá khô.

  3. 3
    adjective
    lách tách

    Describing something that makes a series of short, sharp, dry sounds, such as a crackling fire.

    Mô tả thứ gì đó tạo ra một loạt âm thanh ngắn, sắc, khô, như tiếng lửa cháy lách tách.

Example Sentences

casual

“The chef served the roasted pork with a generous portion of crispy crackling.”

Đầu bếp đã phục vụ món thịt heo quay với một phần lớn bì heo chiên giòn.

casual

“We heard the crackling of the campfire as we told stories.”

Chúng tôi nghe thấy tiếng lách tách của lửa trại khi kể chuyện.

casual

“The old radio produced a constant crackling sound.”

Chiếc radio cũ phát ra âm thanh lách tách liên tục.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pork rindcrispy skin

Inflected Word Forms

past participlecracked
adjectivecracking