adjective
English to Vietnamese Dictionary

roasted Meaning in Vietnamese (roasted nghĩa là gì)

quay, bị chỉ trích nặng nề
quay in English:roasted
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của roasted trong tiếng Việt là quay, bị chỉ trích nặng nề. (Mô tả thực phẩm đã được nấu bằng nhiệt khô trong lò nướng hoặc trên lửa cho đến khi chín vàng và chín đều.)

Definitions of Roasted

  1. 1
    adjective
    quay

    Describes food that has been cooked with dry heat in an oven or over a fire until browned and cooked through.

    Mô tả thực phẩm đã được nấu bằng nhiệt khô trong lò nướng hoặc trên lửa cho đến khi chín vàng và chín đều.

  2. 2
    adjective(informal)
    bị chỉ trích nặng nề

    Describes a person who has been severely criticized or teased, often in a humorous or public way.

    Mô tả một người đã bị chỉ trích hoặc trêu chọc nặng nề, thường theo cách hài hước hoặc công khai.

Example Sentences

casual

“She prepared a delicious roasted chicken for dinner.”

Cô ấy đã chuẩn bị một con gà quay ngon tuyệt cho bữa tối.

casual

“The comedian roasted the politician with sharp jokes.”

Nghệ sĩ hài đã chỉ trích nặng nề chính trị gia bằng những câu đùa sắc sảo.

casual

“We enjoyed roasted vegetables as a side dish.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bakedgrilled

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

rawuncooked

Inflected Word Forms

infinitiveroast
present participleroasting
nounroast
agent nounroaster

Phrases & Idiomatic Expressions

roasted to perfectioncollocation

Cooked exactly right, achieving the ideal taste and texture.

get roastedexpression

To be severely criticized or teased by others.