roasted Meaning in Vietnamese (roasted nghĩa là gì)
Nghĩa của roasted trong tiếng Việt là quay, bị chỉ trích nặng nề. (Mô tả thực phẩm đã được nấu bằng nhiệt khô trong lò nướng hoặc trên lửa cho đến khi chín vàng và chín đều.)
Definitions of Roasted
- 1
- 2adjective(informal)bị chỉ trích nặng nề
Describes a person who has been severely criticized or teased, often in a humorous or public way.
Mô tả một người đã bị chỉ trích hoặc trêu chọc nặng nề, thường theo cách hài hước hoặc công khai.
Example Sentences
“She prepared a delicious roasted chicken for dinner.”
Cô ấy đã chuẩn bị một con gà quay ngon tuyệt cho bữa tối.
“The comedian roasted the politician with sharp jokes.”
Nghệ sĩ hài đã chỉ trích nặng nề chính trị gia bằng những câu đùa sắc sảo.
“We enjoyed roasted vegetables as a side dish.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Cooked exactly right, achieving the ideal taste and texture.
To be severely criticized or teased by others.