adjective
English to Vietnamese Dictionary

snappy Meaning in Vietnamese (snappy nghĩa là gì)

nhanh nhẹn, sành điệu, cáu kỉnh
nhanh nhẹn in English:snappy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của snappy trong tiếng Việt là nhanh nhẹn, sành điệu, cáu kỉnh. (Mô tả một cái gì đó nhanh chóng, tràn đầy năng lượng và sống động.)

Definitions of Snappy

  1. 1
    adjective
    nhanh nhẹn

    Describing something that is quick, energetic, and lively.

    Mô tả một cái gì đó nhanh chóng, tràn đầy năng lượng và sống động.

  2. 2
    adjective
    sành điệu

    Describing something or someone that is smart, stylish, and fashionable.

    Mô tả một cái gì đó hoặc một người thông minh, phong cách và thời trang.

  3. 3
    adjective(informal)
    cáu kỉnh

    Describing someone who is easily annoyed or irritable, often in speech.

    Mô tả một người dễ bị khó chịu hoặc cáu kỉnh, thường là trong lời nói.

Example Sentences

“She gave a snappy reply to the rude question.”

Cô ấy đã trả lời nhanh nhẹn câu hỏi khiếm nhã.

“The new car has a snappy design.”

Chiếc xe mới có thiết kế sành điệu.

“He's been a bit snappy lately, probably stressed.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adverbsnappily
comparativesnappier
superlativesnappiest

Phrases & Idiomatic Expressions

make it snappyexpression

Hurry up; do it quickly.