verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

snaps Meaning in Vietnamese (snaps nghĩa là gì)

verbchụp, tách
nounảnh chụp
chụp in English:snaps
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của snaps trong tiếng Việt là chụp, tách, ảnh chụp. (Phát ra một âm thanh đột ngột, sắc nét, thường do làm gãy thứ gì đó hoặc do các bộ phận di chuyển nhanh.)

Definitions of Snaps

  1. 1
    verb
    tách

    To make a sudden, sharp sound, often by breaking something or by moving parts quickly.

    Phát ra một âm thanh đột ngột, sắc nét, thường do làm gãy thứ gì đó hoặc do các bộ phận di chuyển nhanh.

  2. 2
    verb
    chụp

    To take photographs quickly and informally.

    Chụp ảnh nhanh chóng và không trang trọng.

  3. 3
    noun
    ảnh chụp

    Informal term for photographs or pictures.

    Thuật ngữ không trang trọng cho ảnh hoặc hình ảnh.

Example Sentences

casual

“He snaps his fingers to get the waiter's attention.”

casual

“She always snaps beautiful pictures during her travels.”

Cô ấy luôn chụp những bức ảnh đẹp trong các chuyến du lịch của mình.

casual

“I found some old snaps from our college days.”

Tôi tìm thấy một vài ảnh chụp cũ từ thời đại học của chúng ta.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cracksbreaks

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

mendsjoins

Inflected Word Forms

infinitivesnap
past tensesnapped
present participlesnapping
adjectivesnappy
adverbsnappily

Phrases & Idiomatic Expressions

snap out of itidiom

To suddenly stop being in an unhappy or bad mood or condition.

snap decisioncollocation

A quick decision made without much thought.

snap upphrasal_verb

To buy or get something quickly because it is cheap or you want it very much.